忪
忪
chung
⼼bộ tâm · 7 nétdùng trong 惺忪[xing1 song1]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong 惺忪[xing1 song1]
忪
chung
⼼bộ tâm · 7 nétbất an; lo lắng; không yên
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
- 。
Trong lòng anh ấy có chút bồn chồn.
- 貳形tính từ
bồn chồn; xao động
- 。
Anh ấy trông có vẻ hơi bồn chồn.
Đang tải…
忪
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong 惺忪[xing1 song1]
忪
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
- 。
Trong lòng anh ấy có chút bồn chồn.
- 貳形tính từ
bồn chồn; xao động
- 。
Anh ấy trông có vẻ hơi bồn chồn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.