Tới nội dung chính

忪

忪
sōng
chung
⼼bộ tâm · 7 nét

dùng trong 惺忪[xing1 song1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 惺忪[xing1 song1]

忪
sōng
chung
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu