忤
忤
ngỗ
⼼bộ tâm · 7 nétngỗ nghịch; bất tuân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
ngỗ nghịch; bất tuân
- 貳
bất hiếu; không hiếu thảo
Đang tải…
忤
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
ngỗ nghịch; bất tuân
- 貳
bất hiếu; không hiếu thảo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.