忞
忞
mân
⼼bộ tâm · 8 néttự khuyến khích bản thân; tự nỗ lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự khuyến khích bản thân; tự nỗ lực
忞
mân
⼼bộ tâm · 8 nétcứng cỏi; kiên cường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cứng cỏi; kiên cường
忞
mân
⼼bộ tâm · 8 nétloạn xạ; rối rắm
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
loạn xạ; rối rắm
- 貳形tính từ
tự lực cố gắng; (văn) cần mẫn
- 參形tính từ
rối loạn như mớ bòng bong; hỗn loạn một mảng
Đang tải…
忞
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự khuyến khích bản thân; tự nỗ lực
忞
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cứng cỏi; kiên cường
忞
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
loạn xạ; rối rắm
- 貳形tính từ
tự lực cố gắng; (văn) cần mẫn
- 參形tính từ
rối loạn như mớ bòng bong; hỗn loạn một mảng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.