/
忞
忞
mân
⼼bộ tâm · 8 néttự khuyến khích bản thân; tự nỗ lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự khuyến khích bản thân; tự nỗ lực
忞
mân
⼼bộ tâm · 8 nétcứng cỏi; kiên cường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cứng cỏi; kiên cường
忞
mân
⼼bộ tâm · 8 nétloạn xạ; rối rắm
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
loạn xạ; rối rắm
- 貳形tính từ
tự lực cố gắng; (văn) cần mẫn
- 參形tính từ
rối loạn như mớ bòng bong; hỗn loạn một mảng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
忞
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự khuyến khích bản thân; tự nỗ lực
忞
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cứng cỏi; kiên cường
忞
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
loạn xạ; rối rắm
- 貳形tính từ
tự lực cố gắng; (văn) cần mẫn
- 參形tính từ
rối loạn như mớ bòng bong; hỗn loạn một mảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù