Tới nội dung chính

忞

忞
mín
mân
⼼bộ tâm · 8 nét

tự khuyến khích bản thân; tự nỗ lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tự khuyến khích bản thân; tự nỗ lực

忞
mín
mân
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu