Tới nội dung chính

忛

忛
fān
⼼bộ tâm · 6 nét

cánh buồm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cánh buồm

忛
fān
BỘ THỦ⼼
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu