Tới nội dung chính

忒

忒
tè
thắc
⼼bộ tâm · 7 nét

nhầm lẫn; làm sai

2 nghĩa#17106
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhầm lẫn; làm sai

  2. 貳动động từ

    trao đổi; hoán đổi

忒
tè
thắc
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu