tǎn
thảm
bộ tâm · 7 nét

dùng trong 忐忑[tan3 te4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng trong 忐忑[tan3 te4]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.