忉
忉
đao
⼼bộ tâm · 5 nétđau lòng; buồn thương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đau lòng; buồn thương
Đang tải…
忉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đau lòng; buồn thương
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đau lòng; buồn thương
đau lòng; buồn thương
đau lòng; buồn thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.