必备

必备
bèi
tất bị

thiết yếu; cốt lõi

1 nghĩa#37975
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thiết yếu; cốt lõi

    • Đây là vật dụng thiết yếu trong cuộc sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, lòng)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy xuyên qua)HỘI Ý

Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.