心酸

心酸
xīnsuān
tâm toan

đau lòng; xót xa

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đau lòng; xót xa

    • Câu chuyện này rất buồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.