Tới nội dung chính

心机

心机
xīnjī
tâm cơ

mưu tâm; toan tính; tâm cơ

2 nghĩa#49969
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mưu tâm; toan tính; tâm cơ

    • 。

      Anh ấy rất có tâm cơ.

  2. 貳名danh từ

    mưu kế; mánh khóe

心
xīn
tâm
BỘ THỦ⼼
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu