心机
心机
tâm cơ
mưu tâm; toan tính; tâm cơ
2 nghĩa#49969
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mưu tâm; toan tính; tâm cơ
- 。
Anh ấy rất có tâm cơ.
- 貳名danh từ
mưu kế; mánh khóe
Đang tải…
心机
Phồn thể心機
tâm cơ
mưu tâm; toan tính; tâm cơ
2 nghĩa#49969
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mưu tâm; toan tính; tâm cơ
- 。
Anh ấy rất có tâm cơ.
- 貳名danh từ
mưu kế; mánh khóe
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.