jiào
kiếu
bộ xích · 16 nét

ranh giới; phân chia lĩnh vực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ranh giới; phân chia lĩnh vực

  2. động từ

    đi vòng vòng; nói vòng vo; vòng vo tam quốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.