Tới nội dung chính

徭

徭
yáo
dao
⼻bộ xích · 13 nét

lao dịch bắt buộc; phu dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lao dịch bắt buộc; phu dịch

    • 。

      Thời cổ đại có lao dịch.

徭
yáo
dao
BỘ THỦ⼻
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu