Tới nội dung chính

循

循
xún
tuần
⼻bộ xích · 12 nét

đi kèm; đồng hành; kèm theo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi kèm; đồng hành; kèm theo

    • 。

      Xin hãy tuân thủ các quy tắc.

  2. 貳动động từ

    tuân theo; noi theo

    • 。

      Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc.

  3. 參动động từ

    giữ lời; tuân thủ (cam kết)

循
xún
tuần
BỘ THỦ⼻
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu