Tới nội dung chính

徨

徨
huáng
hoàng
⼻bộ xích · 12 nét

dùng trong 彷徨[pang2 huang2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 彷徨[pang2 huang2]

徨
huáng
hoàng
BỘ THỦ⼻
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu