御手

御手
shǒu
ngự thủ

bàn tay của hoàng đế; ngự thủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn tay của hoàng đế; ngự thủ

    • Ngự thủ là biểu tượng của hoàng đế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.