Tới nội dung chính

徙

徙
xǐ
tỷ
⼻bộ xích · 11 nét

(văn) dời chỗ ở; chuyển cư

1 nghĩa#29413
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) dời chỗ ở; chuyển cư

徙
xǐ
tỷ
BỘ THỦ⼻
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu