Tới nội dung chính

徘

徘
pái
bồi
⼻bộ xích · 11 nét

dùng trong từ "bồi hồi"; lưỡng lự (đi đi lại lại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong từ "bồi hồi"; lưỡng lự (đi đi lại lại)

徘
pái
bồi
BỘ THỦ⼻
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu