Tới nội dung chính

徕

徕
lái
lai
⼻bộ xích · 10 nét

thu hút; mời gọi (dùng trong từ ghép)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thu hút; mời gọi (dùng trong từ ghép)

徕
lái
lai
BỘ THỦ⼻
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu