Tới nội dung chính

徊

徊
huái
hồi
⼻bộ xích · 9 nét

dùng trong từ "bồi hồi"; lưỡng lự (đi đi lại lại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong từ "bồi hồi"; lưỡng lự (đi đi lại lại)

徊
huái
hồi
BỘ THỦ⼻
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu