Tới nội dung chính

徉

徉
yáng
dương
⼻bộ xích · 9 nét

thơ thẩn đi qua đi lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thơ thẩn đi qua đi lại

    • 。

      Anh ấy đi đi lại lại trong vườn.

徉
yáng
dương
BỘ THỦ⼻
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu