Tới nội dung chính

徂

徂
cú
tồ
⼻bộ xích · 8 nét

đi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi

  2. 貳动động từ

    đạt tới; đến; và (nối từ)

徂
cú
tồ
BỘ THỦ⼻
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu