Tới nội dung chính

彽

彽
chí
đê
⼻bộ xích · 8 nét

đi đi lại lại; qua lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi đi lại lại; qua lại

彽
chí
đê
BỘ THỦ⼻
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu