Tới nội dung chính

彴

彴
zhuó
chước
⼻bộ xích · 6 nét

cầu nhỏ; cầu bắc qua suối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cầu nhỏ; cầu bắc qua suối

彴
zhuó
chước
BỘ THỦ⼻
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu