影集

影集
yǐng
ảnh tập

bộ phim truyền hình; album ảnh

2 nghĩa#40972Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ phim truyền hình; album ảnh

    • Bạn có thích xem phim truyền hình không?

  2. danh từ

    tập ảnh; album ảnh

    • Tôi có rất nhiều album ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.