影本

影本
yǐngběn
ảnh bản

bản sao (của tài liệu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản sao (của tài liệu)

    • Xin hãy cho tôi một bản sao.

  2. danh từ

    bản mẫu thư pháp để tập chép; bản sao

    • Đây là một cuốn sách mẫu chữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.