影展

影展
yǐngzhǎn
ảnh triển

liên hoan phim; triển lãm phim

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    liên hoan phim; triển lãm phim

    • Liên hoan phim này rất nổi tiếng.

  2. danh từ

    triển lãm ảnh; liên hoan phim

    • Triển lãm ảnh này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.