影坛

影坛
yǐngtán
ảnh đàn

làng điện ảnh; giới điện ảnh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    làng điện ảnh; giới điện ảnh

    • Anh ấy rất nổi tiếng trong giới điện ảnh.

  2. danh từ

    làng điện ảnh; giới điện ảnh

    • Anh ấy muốn bước vào giới điện ảnh.

  3. danh từ

    làng điện ảnh; giới điện ảnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.