影后

影后
yǐnghòu
ảnh hậu

nữ diễn viên xuất sắc nhất; người đoạt giải Nữ diễn viên chính xuất sắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ diễn viên xuất sắc nhất; người đoạt giải Nữ diễn viên chính xuất sắc

    • Cô ấy là một ảnh hậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.