影业

影业
yǐng
ảnh nghiệp

ngành điện ảnh; công nghiệp phim ảnh

1 nghĩa#29392
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành điện ảnh; công nghiệp phim ảnh

    • Anh ấy muốn làm việc trong ngành điện ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.