彪子

彪子
biāozi
bưu tử

(phương ngữ) thằng ngốc; đồ ngốc nghếch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (phương ngữ) thằng ngốc; đồ ngốc nghếch

    • Anh ta là một thằng ngốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.