彩虹

彩虹
cǎihóng
thái hồng

cầu vồng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7354Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu vồng

    下雨后天空中出现的五颜六色的弧形xiàyǔ hòu tiānkōng zhōng chūxiàn de wǔ yánsè de húxíng

    • Sau mưa có cầu vồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.