彩电

彩电
cǎidiàn
thái điện

tivi màu; truyền hình màu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tivi màu; truyền hình màu

    • Nhà tôi có một chiếc TV màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.