彩泥

彩泥
cǎi
thái nê

đất nặn màu; đất sét màu (đồ chơi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất nặn màu; đất sét màu (đồ chơi)

    • Bọn trẻ thích chơi đất nặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.