彩头

彩头
cǎitóu
thái đầu

điềm lành; may mắn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điềm lành; may mắn

    • Đây là một điềm lành.

  2. danh từ

    điềm lành; may mắn (trong công việc)

    • Điềm may này thật không tồi!

  3. danh từ

    điềm lành; may mắn; tiền thưởng (từ cờ bạc, xổ số…)

    • Hôm nay anh ấy đã thắng tiền cược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.