彩塑

彩塑
cǎi
thái tố

tượng đất sét tô màu; tượng thái tố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tượng đất sét tô màu; tượng thái tố

    • Bức tượng đất nung này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.