彩卷

彩卷
cǎijuǎn
thái cuộn

phim màu (cuộn phim màu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phim màu (cuộn phim màu)

    • Tôi cần một cuộn phim màu.

  2. danh từ

    vé số; vé xổ số

    • Anh ấy đã mua một tờ vé số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.