彩印

彩印
cǎiyìn
thái ấn

in màu; in màu sắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    in màu; in màu sắc

    • Cuốn tạp chí này được in màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.