形貌

形貌
xíngmào
hình mạo

dáng vẻ; diện mạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dáng vẻ; diện mạo

    • Dáng vẻ của cô ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.