形形色色

形形色色
xíngxíng
hình hình sắc sắc

đủ mọi hình dạng; đủ loại; muôn hình muôn vẻ [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đủ mọi hình dạng; đủ loại; muôn hình muôn vẻ [thành ngữ]

    • Ở đây có đủ loại người.

  2. tính từ

    đủ mọi hình dạng; muôn hình muôn vẻ [thành ngữ]

  3. tính từ

    đủ mọi hình mọi vẻ; muôn hình muôn vẻ [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.