形声字

形声字
xíngshēng
hình thanh tự

chữ hình thanh (chữ Hán gồm bộ phận biểu nghĩa và bộ phận biểu âm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ hình thanh (chữ Hán gồm bộ phận biểu nghĩa và bộ phận biểu âm)

    • Hình thanh tự là một loại chữ Hán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.