当量

当量
dāngliàng
đương lượng

tương đương; đơn vị tương đương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tương đương; đơn vị tương đương

    • Từ này có nghĩa tương đương là gì?

  2. danh từ

    lợi suất; lãi suất

    • Đương lượng này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.