当责

当责
dāng
đương trách

trách nhiệm giải trình; tính chịu trách nhiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trách nhiệm giải trình; tính chịu trách nhiệm

    • Chúng ta phải chịu trách nhiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.