当街

当街
dāngjiē
đương nhai

giữa phố; trên phố

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    giữa phố; trên phố

    • Anh ấy hát to giữa phố.

  2. trạng từ

    đối mặt đường phố; trước mặt mọi người

    • Cửa hàng này đối diện đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.