当红

当红
dānghóng
đương hồng

đang nổi tiếng; đỏ lè

1 nghĩa#48086
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đang nổi tiếng; đỏ lè

    • Anh ấy là một diễn viên đang nổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.