当权

当权
dāngquán
đương quyền

nắm quyền; cầm quyền; chấp chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nắm quyền; cầm quyền; chấp chính

    • Khi anh ấy nắm quyền, đất nước rất ổn định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.