当月

当月
dāngyuè
đương nguyệt

trong tháng đó; tháng hiện tại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trong tháng đó; tháng hiện tại

    • Lương tháng này đã được trả rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.