Tới nội dung chính

当晚

当晚
dāngwǎn
đương vãn

quyền lực chính trị; quyền hành (quản lý đất nước)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8275
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quyền lực chính trị; quyền hành (quản lý đất nước)

    中那一天的晚上nà yī tiān de wǎnshang

    • 。

      Tối hôm đó chúng tôi ăn cơm cùng nhau.

当
dāng
đương
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu