Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
/
当日
当日
đương nhật
hôm đó; ngày hôm đó
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#23908
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hôm đó; ngày hôm đó
- 。
Ngày đó anh ấy không đến.
当日
đáng nhật
hôm đó; chính ngày hôm đó
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23908
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hôm đó; chính ngày hôm đó
- 。
Ngày đó anh ấy không đến.
- 貳名danh từ
cùng ngày; hôm đó
- 。
Chúng tôi đã khởi hành ngay trong ngày hôm đó.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ当日
Phồn thể當日
đương nhật
hôm đó; ngày hôm đó
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#23908
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hôm đó; ngày hôm đó
- 。
Ngày đó anh ấy không đến.
当日
Phồn thể當日
đáng nhật
hôm đó; chính ngày hôm đó
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23908
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hôm đó; chính ngày hôm đó
- 。
Ngày đó anh ấy không đến.
- 貳名danh từ
cùng ngày; hôm đó
- 。
Chúng tôi đã khởi hành ngay trong ngày hôm đó.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 当dānglà; (văn) chính là
- 归guītrở về; quay lại
- 录lùghi chép; ghi lại; hồ sơ; nhật ký
- 灵língnhanh; tốc độ; mau
- 寻xúntìm; tìm kiếm
- 汇huìdạng khác của 匯|汇[hui4]
- 刍chúcắt cỏ; cỏ (khô)
- 彐jìbộ Kệ (đầu lợn, bộ thủ Khang Hi 58)
- 彑jìđầu lợn (bộ thủ trong chữ Hán)
- 彖tuànđoán quẻ; bói toán (dùng quẻ trong Kinh Dịch)
- 彗huìcái chổi
- 彘zhìlợn; heo (văn)