当日

当日
dāng
đương nhật

hôm đó; ngày hôm đó

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#23908
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hôm đó; ngày hôm đó

    • Ngày đó anh ấy không đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.