当掉

当掉
dàngdiào
đáng điệu

trượt; để lại

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trượt; để lại

    • Anh ấy đã trượt kỳ thi.

  2. động từ

    cầm đồ; đem cầm cố

    • Anh ấy đã cầm chiếc đồng hồ.

  3. động từ

    treo máy; đơ; lag

    • Máy tính của tôi bị treo rồi.

  4. động từ

    hỏng; ngừng hoạt động; chết máy

    • Máy tính của tôi bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.