Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
/
当天
当天
đương thiên
ngay hôm đó; trong ngày hôm đó
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6882
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngay hôm đó; trong ngày hôm đó
中在某一天的那一天zài mǒu yī tiān de nà yī tiān
- 。
Tôi đã đi ngay trong ngày hôm đó.
当天
đáng thiên
cùng ngày; ngay trong ngày đó
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6882
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cùng ngày; ngay trong ngày đó
中同一天;那个特定的日子tóng yī tiān;nàge tèdìng de rìzi
- 。
Tôi đã đi ngay trong ngày hôm đó.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ当天
Phồn thể當天
đương thiên
ngay hôm đó; trong ngày hôm đó
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6882
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngay hôm đó; trong ngày hôm đó
中在某一天的那一天zài mǒu yī tiān de nà yī tiān
- 。
Tôi đã đi ngay trong ngày hôm đó.
当天
Phồn thể當天
đáng thiên
cùng ngày; ngay trong ngày đó
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6882
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cùng ngày; ngay trong ngày đó
中同一天;那个特定的日子tóng yī tiān;nàge tèdìng de rìzi
- 。
Tôi đã đi ngay trong ngày hôm đó.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 当dānglà; (văn) chính là
- 归guītrở về; quay lại
- 录lùghi chép; ghi lại; hồ sơ; nhật ký
- 灵língnhanh; tốc độ; mau
- 寻xúntìm; tìm kiếm
- 汇huìdạng khác của 匯|汇[hui4]
- 刍chúcắt cỏ; cỏ (khô)
- 彐jìbộ Kệ (đầu lợn, bộ thủ Khang Hi 58)
- 彑jìđầu lợn (bộ thủ trong chữ Hán)
- 彖tuànđoán quẻ; bói toán (dùng quẻ trong Kinh Dịch)
- 彗huìcái chổi
- 彘zhìlợn; heo (văn)