Tới nội dung chính

当天

当天
dāngtiān
đương thiên

ngay hôm đó; trong ngày hôm đó

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6882
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngay hôm đó; trong ngày hôm đó

    中在某一天的那一天zài mǒu yī tiān de nà yī tiān

    • 。

      Tôi đã đi ngay trong ngày hôm đó.

当
dāng
đương
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu