当天

当天
dāngtiān
đương thiên

ngay hôm đó; trong ngày hôm đó

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6882
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngay hôm đó; trong ngày hôm đó

    在某一天的那一天zài mǒu yī tiān de nà yī tiān

    • Tôi đã đi ngay trong ngày hôm đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.